Question 13. a. Nam: Hey! Long time no see! How have you been?
b. Nam: I'm great, just heading to work. Good to see you!
c. Minh: Not bad, thanks! And you?
A. a - c – b B. b - a – c C. a - b – c D. c - a - b
Giải thích:
∙ Câu a: Hey! long time no see! how have you been?
Đây là câu mở đầu chào hỏi và hỏi thăm, thể hiện sự vui mừng khi gặp lại nhau sau một thời gian dài.
∙ Câu c: Not bad, thanks! and you?
Đây là câu trả lời đáp lại, cho biết tình hình hiện tại và hỏi thăm ngược lại người bạn của mình.
∙ Câu b: I'm great, just heading to work. good to see you!
Câu này đáp lại câu hỏi và kết thúc đoạn hội thoại ngắn với một lời chào tạm biệt nhẹ nhàng.
Question 14.
a. Anna: Hmm, that’s a tough choice. I think Japan would be fascinating. You could explore temples, try authentic sushi, and even see cherry blossoms if the timing’s right!
b. Anna: I get it! Maybe consider what you need most: relaxation or adventure? Either way, I’m sure you’ll have an amazing time.
c. Anna: Hey, have you decided where you're going on holiday this year? I heard you had a few options in mind.
d. Ben: Actually, I’m still torn between visiting Greece or going to Japan. Greece has amazing beaches, but Japan is so culturally rich! What would you do if you were me?
e. Ben: That’s true. The cherry blossoms would be incredible. But, the idea of relaxing on a sunny sunny Greek island also sounds appealing. I really need a break from work.
A. c - a - d - e – b B. c - d - b - e – a C. c - d - a - e – b D. c - e - d - b - a
Giải thích:
Câu a: "Hey, have you decided where you're going on holiday this year? I heard you had a few options in mind."
∙ Đây là câu hỏi mở đầu của Anna, hỏi về kế hoạch đi nghỉ của Ben. Nó thiết lập ngữ cảnh và cho thấy rằng Ben có một vài lựa chọn để cân nhắc.
Câu b: "Actually, I’m still torn between visiting Greece or going to Japan. Greece has amazing beaches, but Japan is so culturally rich! What would you do if you were me?"
∙ Ben trả lời bằng cách nói rằng anh ấy đang phân vân giữa hai điểm đến. Anh đưa ra lý do cho cả hai nơi - bãi biển đẹp ở Hy Lạp và sự phong phú văn hóa ở Nhật Bản - và hỏi ý kiến của Anna để thêm vào sự tương tác.
Câu c: "Hmm, that’s a tough choice. I think Japan would be fascinating. You could explore temples, try authentic sushi, and even see cherry blossoms if the timing’s right!"
∙ Anna đưa ra lời khuyên dựa trên sở thích văn hóa, nói rằng Nhật Bản sẽ thú vị vì các đền thờ, ẩm thực và hoa anh đào. Câu này thể hiện sự cân nhắc và khuyến khích Ben chọn Nhật Bản.
Câu d: "That’s true. The cherry blossoms would be incredible. But, the idea of relaxing on a sunny Greek island also sounds appealing. I really need a break from work."
∙ Ben đồng ý với nhận xét của Anna về Nhật Bản nhưng tiếp tục bày tỏ sự thích thú với Hy Lạp như một nơi để thư giãn. Câu này nhấn mạnh sự do dự của anh giữa việc nghỉ ngơi và khám phá.
Câu e: "I get it! Maybe consider what you need most: relaxation or adventure? Either way, I’m sure you’ll have an amazing time."
∙ Anna hiểu sự phân vân của Ben và giúp anh quyết định bằng cách tập trung vào nhu cầu thực sự: nghỉ ngơi hay khám phá. Cô ấy cũng kết thúc bằng một câu động viên tích cực, cho thấy dù anh chọn gì cũng sẽ là một kỳ nghỉ tuyệt vời.
Question 15.
Hi Sally,
a. We will eat snacks, cakes, drink fizzydrinks, and play some traditional games.
b. The party is going to be held at my house, and of course, all of our classmates are also invited.
c. Also, this is a time for us to say goodbye to Cherry, who is flying to Japan the next Monday.
d. I’m throwing a farewell party at 7 p.m next Sunday. Are you free to join us?
e. Hope you can come and we’ll have a nice time together.
See you then,
Janna
A. d - a - b - c – e B. d - b - a - c – e C. a - d - c - b – e D. b - c - a - d - e
Giải thích:
d. I’m throwing a farewell party at 7 p.m next Sunday. Are you free to join us?
Câu d là câu mở đầu phù hợp cho email, nơi người viết giới thiệu về bữa tiệc chia tay, thời gian tổ chức và hỏi Sally có tham gia được không. Đây là câu mở màn để cung cấp thông tin cơ bản.
b. The party is going to be held at my house, and of course, all of our classmates are also invited.
Câu b tiếp tục cung cấp thêm thông tin về địa điểm tổ chức bữa tiệc và nhấn mạnh rằng tất cả bạn học đều được mời. Điều này làm rõ ngữ cảnh và giúp người đọc hình dung bữa tiệc sẽ diễn ra ở đâu và có ai tham dự.
a. We will eat snacks, cakes, drink fizzydrinks, and play some traditional games.
Câu a mô tả thêm chi tiết về các hoạt động trong bữa tiệc như đồ ăn, đồ uống và trò chơi, giúp Sally có hình dung rõ hơn về nội dung và không khí của bữa tiệc.
c. Also, this is a time for us to say goodbye to Cherry, who is flying to Japan the next Monday.
Câu c đề cập đến lý do chính của bữa tiệc là để chia tay Cherry, người sắp đi Nhật, điều này làm cho lời mời thêm phần ý nghĩa.
e. Hope you can come and we’ll have a nice time together.
See you then,
Janna
Câu e là lời kết, bày tỏ hy vọng có một khoảng thời gian vui vẻ, hoàn thiện email một cách tự nhiên và thân thiện.
Question 16.
a. Recycling is one of the most effective ways, as it transforms plastic waste into new products and reduces the need for new plastic production.
b. Finally, educating people about the impact of plastic waste can encourage more responsible disposal habits and reduce overall plastic usage.
c. Another solution is to use biodegradable alternatives to plastics, which break down faster and have less impact on the environment.
d. Reducing plastic waste requires a variety of approaches to be successful.
e. Additionally, governments can implement policies to limit single-use plastics and promote reusable items in daily life.
A. d - a - e - c – b B. d - a - c - e – b C. a - d - e - b – c D. d - c - a - b - e
Giải thích:
d. Reducing plastic waste requires a variety of approaches to be successful.
Câu d là câu mở đầu phù hợp vì nó giới thiệu về vấn đề xử lý rác thải nhựa và nhấn mạnh cần có nhiều cách tiếp cận để đạt hiệu quả. Câu này đưa ra ý khái quát, dẫn dắt cho các biện pháp sẽ được liệt kê tiếp theo.
a. Recycling is one of the most effective ways, as it transforms plastic waste into new products and reduces the need for new plastic production.
Câu a là biện pháp đầu tiên được nhắc đến, đó là tái chế, một trong những cách hiệu quả nhất để biến rác thải nhựa thành các sản phẩm mới. Việc giới thiệu biện pháp cụ thể này sau câu mở đầu giúp người đọc dễ hiểu các giải pháp xử lý rác thải.
c. Another solution is to use biodegradable alternatives to plastics, which break down faster and have less impact on the environment.
Câu c là biện pháp tiếp theo, sử dụng các vật liệu phân hủy sinh học thay thế cho nhựa. Việc liệt kê các giải pháp khác nhau một cách liên tục giúp đoạn văn có tính mạch lạc.
e. Additionally, governments can implement policies to limit single-use plastics and promote reusable items in daily life.
Câu e tiếp tục bổ sung một biện pháp khác, đó là các chính sách từ chính phủ nhằm hạn chế nhựa dùng một lần và khuyến khích việc sử dụng các sản phẩm tái sử dụng, mở rộng thêm các giải pháp từ cấp độ xã hội.
b. Finally, educating people about the impact of plastic waste can encourage more responsible disposal habits and reduce overall plastic usage.
Câu b là câu kết thúc phù hợp, nhấn mạnh đến việc giáo dục người dân để họ hiểu về tác hại của rác thải nhựa và có ý thức xử lý đúng cách.
Question 17.
a. In the future, smart cities will be designed to make life more convenient and sustainable for their residents.
b. Furthermore, transportation in these cities will be managed by self-driving cars and interconnected public transit, reducing traffic congestion and pollution.
c. These cities will be equipped with sensors to monitor air quality, energy use, and water levels, providing real-time data to improve city management.
d. Additionally, smart cities will also use renewable energy sources, like solar and wind power, to decrease their environmental impact.
e. In conclusion, with advanced technology and eco-friendly practices, smart cities promise a higher quality of life and a greener future.
A. a - c - b - e – d B. a - b - d - e – c C. a - c - b - d – e D. a - d - b - c – e
Giải thích:
a. In the future, smart cities will be designed to make life more convenient and sustainable for their residents.
Câu a là phần mở đầu của đoạn văn, giới thiệu ý tưởng về các thành phố thông minh trong tương lai và mục tiêu chính là tạo ra cuộc sống tiện lợi, bền vững cho cư dân, thiết lập bối cảnh chung cho đoạn văn.
c. These cities will be equipped with sensors to monitor air quality, energy use, and water levels, providing real-time data to improve city management.
Câu c tiếp nối phần mở đầu, cung cấp chi tiết đầu tiên về các công nghệ của thành phố thông minh, bao gồm các cảm biến để theo dõi chất lượng không khí, sử dụng năng lượng và mực nước, giúp quản lý thành phố hiệu quả hơn.
b. Furthermore, transportation in these cities will be managed by self-driving cars and interconnected public transit, reducing traffic congestion and pollution.
Câu b sử dụng từ nối “Furthermore” để bổ sung thông tin về hệ thống giao thông thông minh trong các thành phố này, với xe tự lái và phương tiện công cộng kết nối, góp phần giảm ùn tắc giao thông và ô nhiễm.
d. Additionally, smart cities will also use renewable energy sources, like solar and wind power, to decrease their environmental impact.
Câu d với từ “Additionally” tiếp tục bổ sung về việc các thành phố thông minh sẽ sử dụng năng lượng tái tạo, làm giảm tác động tiêu cực đến môi trường.
e. In conclusion, with advanced technology and eco-friendly practices, smart cities promise a higher quality of life and a greener future.
Câu e là câu kết luận của đoạn văn, nhấn mạnh rằng với công nghệ tiên tiến và các phương pháp thân thiện với môi trường, thành phố thông minh sẽ mang đến chất lượng sống cao hơn và một tương lai xanh.